extensive nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

extensive

adjective
/ɪkˈstensɪv/
rộng rãi

The house has extensive grounds.

Nhà có khuôn viên rộng rãi.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

extensive nghĩa là gì?

"extensive" nghĩa là rộng rãi.

extensive phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪkˈstensɪv/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "extensive"?

The house has extensive grounds. (Nhà có khuôn viên rộng rãi.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll