Từ vựng
A1 · basic · oxford
extra
adjective/ˈekstrə/
thêm
“extra money/cash/funding”
thêm tiền/tiền mặt/tài trợ
“extra money/cash/funding”
thêm tiền/tiền mặt/tài trợ
extra nghĩa là gì?
"extra" nghĩa là thêm; thêm; thêm.
extra phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈekstrə/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "extra"?
extra money/cash/funding (thêm tiền/tiền mặt/tài trợ)