extension nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

extension

noun
/ɪkˈstenʃn/
phần mở rộng

the extension of new technology into developing countries

việc mở rộng công nghệ mới sang các nước đang phát triển

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

extension nghĩa là gì?

"extension" nghĩa là phần mở rộng.

extension phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪkˈstenʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "extension"?

the extension of new technology into developing countries (việc mở rộng công nghệ mới sang các nước đang phát triển)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll