extract nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

extract

noun
/ˈekstrækt/
chiết xuất

The following extract is taken from her new novel.

Đoạn trích sau đây được lấy từ cuốn tiểu thuyết mới của cô.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

extract nghĩa là gì?

"extract" nghĩa là chiết xuất; chiết xuất.

extract phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈekstrækt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "extract"?

The following extract is taken from her new novel. (Đoạn trích sau đây được lấy từ cuốn tiểu thuyết mới của cô.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll