external nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

external

adjective
/ɪkˈstɜːnl//ɪkˈstɜːrnl/
bên ngoài

the external walls of the building

các bức tường bên ngoài của tòa nhà

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

external nghĩa là gì?

"external" nghĩa là bên ngoài.

external phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪkˈstɜːnl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "external"?

the external walls of the building (các bức tường bên ngoài của tòa nhà)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll