excessive nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

excessive

adjective
/ɪkˈsesɪv/
quá mức

They complained about the excessive noise coming from the upstairs flat.

Họ phàn nàn về tiếng ồn quá mức phát ra từ căn hộ trên lầu.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

excessive nghĩa là gì?

"excessive" nghĩa là quá mức.

excessive phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪkˈsesɪv/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "excessive"?

They complained about the excessive noise coming from the upstairs flat. (Họ phàn nàn về tiếng ồn quá mức phát ra từ căn hộ trên lầu.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll