exception nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

exception

noun
/ɪkˈsepʃn/
ngoại lệ

Most of the buildings in the town are modern, but the church is an exception.

Hầu hết các tòa nhà trong thị trấn đều hiện đại, nhưng nhà thờ là một ngoại lệ.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

exception nghĩa là gì?

"exception" nghĩa là ngoại lệ.

exception phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪkˈsepʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "exception"?

Most of the buildings in the town are modern, but the church is an exception. (Hầu hết các tòa nhà trong thị trấn đều hiện đại, nhưng nhà thờ là một ngoại lệ.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll