exceed nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

exceed

verb
/ɪkˈsiːd/
vượt quá

The price will not exceed £100.

Giá sẽ không vượt quá £ 100.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

exceed nghĩa là gì?

"exceed" nghĩa là vượt quá.

exceed phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪkˈsiːd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "exceed"?

The price will not exceed £100. (Giá sẽ không vượt quá £ 100.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll