Từ vựng
C1 · advanced · oxford
excellence
noun/ˈeksələns/
sự xuất sắc
“a reputation for academic excellence”
danh tiếng về sự xuất sắc trong học tập
“a reputation for academic excellence”
danh tiếng về sự xuất sắc trong học tập
excellence nghĩa là gì?
"excellence" nghĩa là sự xuất sắc.
excellence phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈeksələns/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "excellence"?
a reputation for academic excellence (danh tiếng về sự xuất sắc trong học tập)