examine nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

examine

verb
/ɪɡˈzæmɪn/
kiểm tra

This study sets out to examine in detail the possible effects of climate change.

Nghiên cứu này đặt ra để xem xét chi tiết những tác động có thể có của biến đổi khí hậu.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

examine nghĩa là gì?

"examine" nghĩa là kiểm tra.

examine phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪɡˈzæmɪn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "examine"?

This study sets out to examine in detail the possible effects of climate change. (Nghiên cứu này đặt ra để xem xét chi tiết những tác động có thể có của biến đổi khí hậu.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll