Eng
Scroll
exaltedly nghĩa là gì?
Từ vựng
C2 · advanced · oxford
exaltedly
adverb
một cách cao quý
Biết rồi
Mới biết
Lưu
Liên quan
exact
exactly
exaggerate
exalted
exam
examination
examine
example
exceed
Câu hỏi thường gặp
exaltedly nghĩa là gì?
"exaltedly" nghĩa là một cách cao quý.
Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll
Bảng feed
Đã lưu
Lịch sử
Ôn tập