endeavour nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

endeavour

noun
/ɪnˈdevə(r)//ɪnˈdevər/
nỗ lực

There have been great advances in the field of scientific endeavour.

Đã có những tiến bộ to lớn trong lĩnh vực nỗ lực khoa học.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

endeavour nghĩa là gì?

"endeavour" nghĩa là nỗ lực.

endeavour phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪnˈdevə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "endeavour"?

There have been great advances in the field of scientific endeavour. (Đã có những tiến bộ to lớn trong lĩnh vực nỗ lực khoa học.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll