endorse nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

endorse

verb
/ɪnˈdɔːs//ɪnˈdɔːrs/
xác nhận

I wholeheartedly endorse his remarks.

Tôi hoàn toàn tán thành nhận xét của anh ấy.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

endorse nghĩa là gì?

"endorse" nghĩa là xác nhận.

endorse phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪnˈdɔːs/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "endorse"?

I wholeheartedly endorse his remarks. (Tôi hoàn toàn tán thành nhận xét của anh ấy.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll