endure nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

endure

verb
/ɪnˈdjʊə(r)//ɪnˈdʊr/
chịu đựng

They had to endure a long wait before the case came to trial.

họ đã phải chịu đựng rất lâu trước khi vụ án được đưa ra xét xử.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

endure nghĩa là gì?

"endure" nghĩa là chịu đựng.

endure phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪnˈdjʊə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "endure"?

They had to endure a long wait before the case came to trial. (họ đã phải chịu đựng rất lâu trước khi vụ án được đưa ra xét xử.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll