encumber nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

encumber

verb
/ɛnˈkʌmbə(ɹ)/
người làm vướng víu

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

encumber nghĩa là gì?

"encumber" nghĩa là người làm vướng víu.

encumber phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɛnˈkʌmbə(ɹ)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll