emulate nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

emulate

verb
/ˈɛm.jə.leɪt/
bắt chước

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

emulate nghĩa là gì?

"emulate" nghĩa là bắt chước.

emulate phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈɛm.jə.leɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll