emulsifier nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

emulsifier

noun
/əˈmʌl.sɪf.aɪ.ə(ɹ)/
chất nhũ hóa

The lecithin in egg yolks is often used as an emulsifier.

Lecithin trong lòng đỏ trứng thường được sử dụng làm chất nhũ hóa.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

emulsifier nghĩa là gì?

"emulsifier" nghĩa là chất nhũ hóa.

emulsifier phát âm như thế nào?

Phiên âm: /əˈmʌl.sɪf.aɪ.ə(ɹ)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "emulsifier"?

The lecithin in egg yolks is often used as an emulsifier. (Lecithin trong lòng đỏ trứng thường được sử dụng làm chất nhũ hóa.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll