Eng
Scroll
echolocate nghĩa là gì?
Từ vựng
C2 · advanced · oxford
echolocate
verb
định vị bằng tiếng vang
Biết rồi
Mới biết
Lưu
Liên quan
eat
ebb
eccentricity
echo
echolocation
ecological
economic
economics
economist
Câu hỏi thường gặp
echolocate nghĩa là gì?
"echolocate" nghĩa là định vị bằng tiếng vang.
Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll
Bảng feed
Đã lưu
Lịch sử
Ôn tập