echo nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

echo

noun
/ˈekəʊ/
tiếng vọng

There was an echo on the phone and I couldn't hear clearly.

Có tiếng vọng trong điện thoại và tôi không thể nghe rõ.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

echo nghĩa là gì?

"echo" nghĩa là tiếng vọng; tiếng vọng.

echo phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈekəʊ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "echo"?

There was an echo on the phone and I couldn't hear clearly. (Có tiếng vọng trong điện thoại và tôi không thể nghe rõ.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll