ebb nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

ebb

verb
/ɛb/
lúc xuống dốc

The boats will go out on the ebb.

Những con thuyền sẽ ra khơi khi nước thủy triều rút.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

ebb nghĩa là gì?

"ebb" nghĩa là lúc xuống dốc.

ebb phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɛb/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "ebb"?

The boats will go out on the ebb. (Những con thuyền sẽ ra khơi khi nước thủy triều rút.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll