dissolve nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

dissolve

verb
/dɪˈzɒlv//dɪˈzɑːlv/
hòa tan

Salt dissolves in water.

Muối hòa tan trong nước.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

dissolve nghĩa là gì?

"dissolve" nghĩa là hòa tan.

dissolve phát âm như thế nào?

Phiên âm: /dɪˈzɒlv/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "dissolve"?

Salt dissolves in water. (Muối hòa tan trong nước.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll