delegate nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

delegate

noun
/ˈdelɪɡət/
đại biểu

Congress delegates rejected the proposals.

Các đại biểu Quốc hội đã bác bỏ các đề xuất.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

delegate nghĩa là gì?

"delegate" nghĩa là đại biểu.

delegate phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈdelɪɡət/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "delegate"?

Congress delegates rejected the proposals. (Các đại biểu Quốc hội đã bác bỏ các đề xuất.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll