deliberately nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

deliberately

adverb
/dɪˈlɪbərətli/
cố tình

She's been deliberately ignoring him all day.

Cô ấy đã cố tình phớt lờ anh ấy cả ngày.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

deliberately nghĩa là gì?

"deliberately" nghĩa là cố tình.

deliberately phát âm như thế nào?

Phiên âm: /dɪˈlɪbərətli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "deliberately"?

She's been deliberately ignoring him all day. (Cô ấy đã cố tình phớt lờ anh ấy cả ngày.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll