defy nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

defy

verb
/dɪˈfaɪ/
thách thức

I wouldn't have dared to defy my teachers.

Tôi sẽ không dám thách thức thầy cô của mình.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

defy nghĩa là gì?

"defy" nghĩa là thách thức.

defy phát âm như thế nào?

Phiên âm: /dɪˈfaɪ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "defy"?

I wouldn't have dared to defy my teachers. (Tôi sẽ không dám thách thức thầy cô của mình.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll