deliberate nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

deliberate

adjective
/dɪˈlɪbərət/
có chủ ý

a deliberate act of vandalism

một hành động phá hoại có chủ ý

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

deliberate nghĩa là gì?

"deliberate" nghĩa là có chủ ý; có chủ ý.

deliberate phát âm như thế nào?

Phiên âm: /dɪˈlɪbərət/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "deliberate"?

a deliberate act of vandalism (một hành động phá hoại có chủ ý)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll