delay nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

delay

noun
/dɪˈleɪ/
sự chậm trễ

Commuters will face long delays on the roads today.

Những người đi làm sẽ phải đối mặt với sự chậm trễ kéo dài trên đường ngày hôm nay.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

delay nghĩa là gì?

"delay" nghĩa là sự chậm trễ; sự chậm trễ.

delay phát âm như thế nào?

Phiên âm: /dɪˈleɪ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "delay"?

Commuters will face long delays on the roads today. (Những người đi làm sẽ phải đối mặt với sự chậm trễ kéo dài trên đường ngày hôm nay.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll