delicate nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

delicate

adjective
/ˈdelɪkət/
tinh tế

delicate china teacups

tách trà trung quốc tinh tế

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

delicate nghĩa là gì?

"delicate" nghĩa là tinh tế.

delicate phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈdelɪkət/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "delicate"?

delicate china teacups (tách trà trung quốc tinh tế)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll