Từ vựng
B1 · intermediate · oxford
definition
noun/ˌdefɪˈnɪʃn/
độ nét
“The dictionary provides clear, simple definitions.”
Từ điển cung cấp các định nghĩa rõ ràng, đơn giản.
“The dictionary provides clear, simple definitions.”
Từ điển cung cấp các định nghĩa rõ ràng, đơn giản.
definition nghĩa là gì?
"definition" nghĩa là độ nét.
definition phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˌdefɪˈnɪʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "definition"?
The dictionary provides clear, simple definitions. (Từ điển cung cấp các định nghĩa rõ ràng, đơn giản.)