dam nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

dam

noun
/dæm/
con đập

the Narmada dam in India

đập Narmada ở Ấn Độ

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

dam nghĩa là gì?

"dam" nghĩa là con đập.

dam phát âm như thế nào?

Phiên âm: /dæm/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "dam"?

the Narmada dam in India (đập Narmada ở Ấn Độ)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll