Từ vựng
A1 · basic · oxford
dance
noun/dɑːns//dæns/
khiêu vũ
“Do you know any other Latin American dances?”
Bạn có biết điệu nhảy Mỹ Latinh nào khác không?
“Do you know any other Latin American dances?”
Bạn có biết điệu nhảy Mỹ Latinh nào khác không?
dance nghĩa là gì?
"dance" nghĩa là khiêu vũ; khiêu vũ.
dance phát âm như thế nào?
Phiên âm: /dɑːns/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "dance"?
Do you know any other Latin American dances? (Bạn có biết điệu nhảy Mỹ Latinh nào khác không?)