Từ vựng
C1 · advanced · oxford
damaging
adjective/ˈdæmɪdʒɪŋ/
gây tổn hại
“damaging consequences/effects”
hậu quả/tác động tai hại
“damaging consequences/effects”
hậu quả/tác động tai hại
damaging nghĩa là gì?
"damaging" nghĩa là gây tổn hại.
damaging phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈdæmɪdʒɪŋ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "damaging"?
damaging consequences/effects (hậu quả/tác động tai hại)