Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
cure
noun/kjʊə(r)//kjʊr/
chữa bệnh
“cure for something, the search for a cure for cancer”
chữa bệnh cho cái gì đó, việc tìm kiếm phương pháp chữa bệnh ung thư
“cure for something, the search for a cure for cancer”
chữa bệnh cho cái gì đó, việc tìm kiếm phương pháp chữa bệnh ung thư
cure nghĩa là gì?
"cure" nghĩa là chữa bệnh; chữa bệnh.
cure phát âm như thế nào?
Phiên âm: /kjʊə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "cure"?
cure for something, the search for a cure for cancer (chữa bệnh cho cái gì đó, việc tìm kiếm phương pháp chữa bệnh ung thư)