cupboard nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

cupboard

noun
/ˈkʌbəd//ˈkʌbərd/
tủ đựng đồ

kitchen cupboards

tủ bếp

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

cupboard nghĩa là gì?

"cupboard" nghĩa là tủ đựng đồ.

cupboard phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈkʌbəd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "cupboard"?

kitchen cupboards (tủ bếp)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll