crippling nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

crippling

adjective
làm tê liệt

The car bomb crippled five passers-by.

Vụ đánh bom xe khiến 5 người qua đường bị tê liệt.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

crippling nghĩa là gì?

"crippling" nghĩa là làm tê liệt.

Ví dụ với "crippling"?

The car bomb crippled five passers-by. (Vụ đánh bom xe khiến 5 người qua đường bị tê liệt.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll