Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
crew
noun/kruː/
phi hành đoàn
“crew members”
thuyền viên
“crew members”
thuyền viên
crew nghĩa là gì?
"crew" nghĩa là phi hành đoàn.
crew phát âm như thế nào?
Phiên âm: /kruː/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "crew"?
crew members (thuyền viên)