critically nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

critically

adverb
/ˈkrɪtɪkli/
critically

She spoke critically of her father.

Cô ấy đã lên tiếng chỉ trích cha mình.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

critically nghĩa là gì?

"critically" nghĩa là critically.

critically phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈkrɪtɪkli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "critically"?

She spoke critically of her father. (Cô ấy đã lên tiếng chỉ trích cha mình.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll