criminal nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

criminal

adjective
/ˈkrɪmɪnl/
tội phạm

criminal offences/activities

tội phạm/hoạt động hình sự

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

criminal nghĩa là gì?

"criminal" nghĩa là tội phạm; tội phạm.

criminal phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈkrɪmɪnl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "criminal"?

criminal offences/activities (tội phạm/hoạt động hình sự)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll