credibility nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

credibility

noun
/ˌkredəˈbɪləti/
độ tin cậy

to gain/lack/lose credibility

đạt được/thiếu/mất uy tín

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

credibility nghĩa là gì?

"credibility" nghĩa là độ tin cậy.

credibility phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌkredəˈbɪləti/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "credibility"?

to gain/lack/lose credibility (đạt được/thiếu/mất uy tín)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll