cordon nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

cordon

verb
/kɔː(ɹ)dən/
rào chắn

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

cordon nghĩa là gì?

"cordon" nghĩa là rào chắn.

cordon phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kɔː(ɹ)dən/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll