Từ vựng
C1 · advanced · oxford
copper
noun/ˈkɒpə(r)//ˈkɑːpər/
đồng
“a copper mine”
một mỏ đồng
“a copper mine”
một mỏ đồng
copper nghĩa là gì?
"copper" nghĩa là đồng.
copper phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈkɒpə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "copper"?
a copper mine (một mỏ đồng)