corporate nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

corporate

adjective
/ˈkɔːpərət//ˈkɔːrpərət/
công ty

corporate finance/profits/tax

tài chính doanh nghiệp/lợi nhuận/thuế

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

corporate nghĩa là gì?

"corporate" nghĩa là công ty.

corporate phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈkɔːpərət/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "corporate"?

corporate finance/profits/tax (tài chính doanh nghiệp/lợi nhuận/thuế)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll