core nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

core

adjective
/kɔː(r)//kɔːr/
cốt lõi

core subjects (= subjects that all the students have to study) such as English and mathematics

môn học cốt lõi (= môn học mà tất cả học sinh phải học) như tiếng Anh và toán học

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

core nghĩa là gì?

"core" nghĩa là cốt lõi; cốt lõi.

core phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kɔː(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "core"?

core subjects (= subjects that all the students have to study) such as English and mathematics (môn học cốt lõi (= môn học mà tất cả học sinh phải học) như tiếng Anh và toán học)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll