convincing nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

convincing

adjective
/kənˈvɪnsɪŋ/
thuyết phục

a convincing argument/explanation/case

một lập luận/lời giải thích/trường hợp thuyết phục

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

convincing nghĩa là gì?

"convincing" nghĩa là thuyết phục.

convincing phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kənˈvɪnsɪŋ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "convincing"?

a convincing argument/explanation/case (một lập luận/lời giải thích/trường hợp thuyết phục)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll