cooperate nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

cooperate

verb
/kəʊˈɒpəreɪt//kəʊˈɑːpəreɪt/
hợp tác

The two groups agreed to cooperate with each other.

Hai nhóm đã đồng ý hợp tác với nhau.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

cooperate nghĩa là gì?

"cooperate" nghĩa là hợp tác.

cooperate phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kəʊˈɒpəreɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "cooperate"?

The two groups agreed to cooperate with each other. (Hai nhóm đã đồng ý hợp tác với nhau.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll