convinced nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

convinced

adjective
/kənˈvɪnst/
bị thuyết phục

Sam nodded but he didn't look convinced.

Sam gật đầu nhưng trông anh không bị thuyết phục.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

convinced nghĩa là gì?

"convinced" nghĩa là bị thuyết phục.

convinced phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kənˈvɪnst/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "convinced"?

Sam nodded but he didn't look convinced. (Sam gật đầu nhưng trông anh không bị thuyết phục.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll