conviction nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

conviction

noun
/kənˈvɪkʃn/
niềm tin

He plans to appeal against his conviction.

Anh ta dự định sẽ kháng cáo bản án của mình.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

conviction nghĩa là gì?

"conviction" nghĩa là niềm tin.

conviction phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kənˈvɪkʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "conviction"?

He plans to appeal against his conviction. (Anh ta dự định sẽ kháng cáo bản án của mình.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll