conversation nghĩa là gì?

Từ vựng
A1 · basic · oxford

conversation

noun
/ˌkɒnvəˈseɪʃn//ˌkɑːnvərˈseɪʃn/
cuộc trò chuyện

a phone conversation

một cuộc trò chuyện qua điện thoại

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

conversation nghĩa là gì?

"conversation" nghĩa là cuộc trò chuyện.

conversation phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌkɒnvəˈseɪʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "conversation"?

a phone conversation (một cuộc trò chuyện qua điện thoại)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll