conventional nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

conventional

adjective
/kənˈvenʃənl/
truyền thống

conventional behaviour/morality

hành vi/đạo đức thông thường

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

conventional nghĩa là gì?

"conventional" nghĩa là truyền thống.

conventional phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kənˈvenʃənl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "conventional"?

conventional behaviour/morality (hành vi/đạo đức thông thường)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll