context nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

context

noun
/ˈkɒntekst//ˈkɑːntekst/
bối cảnh

Such databases are being used in a wide range of contexts.

Cơ sở dữ liệu như vậy đang được sử dụng trong nhiều bối cảnh.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

context nghĩa là gì?

"context" nghĩa là bối cảnh.

context phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈkɒntekst/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "context"?

Such databases are being used in a wide range of contexts. (Cơ sở dữ liệu như vậy đang được sử dụng trong nhiều bối cảnh.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll