continually nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

continually

adverb
/kənˈtɪnjuəli/
liên tục

They argue continually about money.

Họ tranh cãi liên tục về tiền bạc.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

continually nghĩa là gì?

"continually" nghĩa là liên tục.

continually phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kənˈtɪnjuəli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "continually"?

They argue continually about money. (Họ tranh cãi liên tục về tiền bạc.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll